Jupiter FI GP


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại

4 thì, 2 van, SOHC

Tỷ số nén

9,3:1

Hệ thống bôi trơn

Các-te ướt

Bố trí xi lanh

Xy lanh đơn

Công suất tối đa

7,4 Kw / 7.000 vòng/phút

Dung tích dầu máy

1,0 lít

Dung tích xy lanh (CC)

114

Mô men cực đại

9,9 Nm / 6.500 vòng/phút

Dung tích bình xăng

4,1 lít

Đường kính và hành trình piston

50,0mm x 57,9mm

Hệ thống khởi động

Điện / Cần khởi động

Hệ thống ly hợp

Đa đĩa, ly tâm loại ướt

 

Loại khung

Ống thép - Cấu trúc kim cương

Kích thước bánh trước / bánh sau

70/90-17MC 38P / 80/90 - 17MC 44P

Giảm xóc sau

Giảm chấn dầu - Lò xo

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Giảm xóc trước

Phuộc nhún, giảm chấn dầu

Đèn trước

Halogen 12V 35W / 35W x 1

 

Kích thước (dài x rộng x cao)

1.935mm x 680mm x 1.065mm

Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe

1.240mm

Trọng lượng ướt

104kg

Độ cao yên xe

765mm

Độ cao gầm xe

125mm

 

 

Thời gian bảo hành

3 năm / 30,000km (Tùy điều kiện nào đến trước)

Để biết các Phụ kiện đi kèm với sản phẩm theo từng thời điểm, Quý khách vui lóng liên hệ với Cửa hàng gần nhất để biết thông tin chi tiết.